Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dog-faced




dog-faced
['dɔgfeist]
tính từ
(có) đầu chó, (có) mõm chó (loài khỉ có mõm dài (như) mõm chó)


/'dɔgfeist/

tính từ
(có) đầu chó, (có) mõm chó (loài khỉ có mõm dài như mõm chó)

Related search result for "dog-faced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.