Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dog's-tail




dog's-tail
['dɔgzteil]
Cách viết khác:
dog-tail
['dɔgteil]
danh từ
(thực vật học) cỏ mần trầu


/'dɔgzteil/ (dog-tail) /'dɔgteil/
tail) /'dɔgteil/

danh từ
(thực vật học) cỏ mần trầu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.