Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dodgy




dodgy
['dɔdʒi]
tính từ
tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khéo lẩn tránh, khéo thoái thác


/'dɔdʤi/

tính từ
tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khéo lẩn tránh, khéo thoái thác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dodgy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.