Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
document





document
['dɔkjumənt]
danh từ
văn kiện; tài liệu, tư liệu
the spy stole secret government documents
tên gián điệp đã đánh cắp tài liệu mật của chính phủ
legal documents
những văn kiện pháp lý (chứng thư tài sản, chúc thư.... chẳng hạn)
ngoại động từ
chứng minh bằng tài liệu; dẫn chứng bằng tài liệu
can you document your claim?
anh có tài liệu chứng minh cho yêu sách của anh hay không?
a badly/well documented report
bản báo cáo đủ/không đủ tài liệu dẫn chứng



(Tech) tài liệu, hồ sơ, văn kiện; thu thập tin tức (d); chuẩn bị tài liệu (đ)

/'dɔkjumənt/

danh từ
văn kiện; tài liệu, tư liệu

ngoại động từ
chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu
đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "document"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.