Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
divorcee




divorcee
[di,vɔ:'si:]
danh từ
người ly dị vợ; người ly dị chồng


/di,vɔ:'si:/

danh từ
người ly dị vợ; người ly dị chồng

Related search result for "divorcee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.