Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
divestiture




divestiture
[dai'vestit∫ə]
Cách viết khác:
divestment
[dai'vestmənt]
danh từ
sự cởi quần áo; sự lột quần áo
sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ


/dai'vestitʃə/ (divestment) /dai'vestmənt/

danh từ
sự cởi quần áo; sự lột quần áo
sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.