Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ditch



/ditʃ/

danh từ

hào, rãnh, mương

(the Ditch) (từ lóng) biển Măng-sơ; biển bắc

(từ lóng) biển

!to die in the last ditch; to fight up to the last ditch

chiến đấu đến cùng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ditch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.