Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distribute





distribute
[dis'tribju:t]
ngoại động từ
phân bổ, phân phối, phân phát
to distribute letters
phát thư
rắc, rải
to distribute manure over a field
rắc phân lên khắp cánh đồng
sắp xếp, xếp loại, phân loại
to distribute books into classes
sắp xếp sách thành loại
(ngành in) bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô)



phân phối, phân bố

/dis'tribju:t/

ngoại động từ
phân bổ, phân phối, phân phát
to distribute letters phát thư
rắc, rải
to distribute manure over a field rắc phân lên khắp cánh đồng
sắp xếp, xếp loại, phân loại
to distribute book into classes sắp xếp sách thành loại
(ngành in) bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "distribute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.