Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distort




distort
[dis'tɔ:t]
ngoại động từ
vặn vẹo, bóp méo, làm méo mó
bóp méo, xuyên tạc (sự việc...)



xoắn, vặn, làm biến dạng, làm méo

/dis'tɔ:t/

ngoại động từ
vặn vẹo, bóp méo, làm méo mó
bóp méo, xuyên tạc (sự việc...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "distort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.