Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distillery




distillery
[dis'tiləri]
danh từ
nhà máy chưng cất
nhà máy rượu


/dis'tiləri/

danh từ
nhà máy cất
nhà máy rượu

Related search result for "distillery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.