Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissociated




dissociated
[di'sou∫ieitid]
tính từ
bị phân ra, bị tách ra
(hoá học) bị phân tích, bị phân ly


/di'souʃieitid/

tính từ
bị phân ra, bị tách ra
(hoá học) bị phân tích, bị phân ly

Related search result for "dissociated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.