Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissociate




dissociate
[di'sou∫ieit]
Cách viết khác:
disassociate
[,disə'sou∫ieit]
ngoại động từ
(+ from) phân ra, tách ra
(hoá học) phân tích, phân ly


/di'souʃieit/ (disassociate) /,disə'souʃieit/

ngoại động từ
( from) phân ra, tách ra
(hoá học) phân tích, phân ly

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dissociate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.