Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disputation




disputation
[,dispju:'tei∫n]
danh từ
sự bàn cãi, sự tranh luận
cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận


/,dispju:'teiʃn/

danh từ
sự bàn cãi, sự tranh luận
cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disputation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.