Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disproportionate




disproportionate
[,disprə'pɔ:∫nit]
Cách viết khác:
disproportioned
[,disprə'pɔ:∫nd]
như disproportioned


/'disprə'pɔ:ʃnd/ (disproportionate) /,disprə'pɔ:ʃnit/

tính từ
thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ

Related search result for "disproportionate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.