Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
displeasure




displeasure
[dis'pleʒə]
danh từ
sự không hài lòng, sự không bằng lòng, sự tức giận, sự bất mãn
điều khó chịu, điều bực mình


/dis'pleʤə/

danh từ
sự không hài lòng, sự không bằng lòng, sự tức giận, sự bất mãn
điều khó chịu, điều bực mình

ngoại động từ
làm khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.