Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disorganize




disorganize
[dis'ɔ:gənaiz]
Cách viết khác:
disorganise
[dis'ɔ:gənaiz]
ngoại động từ
phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của


/dis'ɔ:gənaiz/ (disorganise) /dis'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ
phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disorganize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.