Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diskette





diskette
[dis'ket]
(tin học) xem floppy disk



(Tech) đĩa nhỏ, đĩa mềm = floppy disk

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diskette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.