Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disgust



/dis'gʌst/

ngoại động từ

làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng

làm phẫn nộ, làm căm phẫn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disgust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.