Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disestablish




disestablish
[,disis'tæbli∫]
ngoại động từ
bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức
tách nhà thờ ra khỏi nhà nước


/'disis'tæbliʃ/

ngoại động từ
bãi bỏ sự thiết lập, bãi bỏ tổ chức
tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước

Related search result for "disestablish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.