Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disembowel




disembowel
[,disim'bauəl]
ngoại động từ
mổ bụng, moi ruột


/,disim'bauəl/

ngoại động từ
mổ bụng, moi ruột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disembowel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.