Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disease





disease
[di'zi:z]
danh từ
(trường hợp) bệnh của cơ thể, tinh thần hoặc cây cối (do lây nhiễm hoặc rối loạn bên trong)
a serious/infectious/incurable disease
căn bệnh trầm trọng/lây nhiễm/nan y
to prevent/spread disease
phòng/lan truyền bệnh
(nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)


/di'zi:z/

danh từ
bệnh, bệnh tật
(nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...)

Related search result for "disease"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.