Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discriminant




discriminant
[dis'kriminənt]
danh từ
(toán học) biệt số; biệt thức



biệt số, biệt thức
d. of a differential equation biệt số của một phương trình vi phân
d. of a polynomial equation biệt số của một phương trình đại số
d. of a quadraitic equation in two variables biệt số của phương trình
bậc hai có hai biến
d. of quadraitic from biệt số của dạng toàn phương

/dis'kriminənt/

danh từ
(toán học) biệt số; biệt chức

Related search result for "discriminant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.