Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disconnect





disconnect
[,diskə'nekt]
ngoại động từ
làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra
(điện học) ngắt, cắt (dòng điện...)



(Tech) cắt, tháo, tách rời (đ)


phân chia, phân hoạch; (kỹ thuật) cắt, ngắt

/'diskə'nekt/

ngoại động từ
làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra
(điện học) ngắt, cắt (dòng điện...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disconnect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.