Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disclamation




disclamation
[,disklə'mei∫n]
Cách viết khác:
disclaimer
[dis'kleimə]
như disclaimer


/dis'kleimə/ (disclamation) /,disklə'meiʃn/

danh từ
sự từ bỏ (quyền lợi)
sự không nhận, sự chối

Related search result for "disclamation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.