Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discard




discard
[di,skɑ:d]
danh từ (đánh bài)
sự chui bài, sự dập bài
quân bài chui, quân bài dập
ngoại động từ
(đánh bài) chui, dập
bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
đuổi ra, thải hồi (người làm...)



(lý thuyết trò chơi) chui (bài)

/'diskɑ:d/

danh từ (đánh bài)
sự chui bài, sự dập bài
quân chui bài, quân bài dập

ngoại động từ
(đánh bài) chui, dập
bỏ, loại bỏ, vứt bỏ (quần áo, thói quen, lòng tin...)
đuổi ra, thải hồi (người làm...)

Related search result for "discard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.