Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discalced




discalced
[dis'kælst]
Cách viết khác:
discalceate
[dis'kælsieit]
discalceated
[dis'kælsieitid]
tính từ
đi chân đất, đi dép (thầy tu)


/dis'kælst/ (discalceate) /dis'kælsieit/ (discalceated) /dis'kælsieitid/

tính từ
đi chân đất, đi dép (thầy tu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discalced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.