Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disarrange




disarrange
[,disə'reindʒ]
ngoại động từ
làm lộn xộn, làm xáo trộn


/'disə'reindʤ/

ngoại động từ
làm lộn xộn, làm xáo trộn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disarrange"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.