Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disarmament




disarmament
[dis'ɑ:məmənt]
danh từ
sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị


/dis'ɑ:məmənt/

danh từ
sự giảm quân bị, sự giải trừ quân bị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disarmament"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.