Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disapprobatory




disapprobatory
[dis'æproubeitəri]
Cách viết khác:
disapprobative
[dis'æproubeitiv]
tính từ
không tán thành, phản đối


/dis'æproubeitəri/ (disapprobative) /dis'æproubeitiv/

tính từ
không tán thành, phản đối


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.