Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disappear





disappear
[,disə'piə]
nội động từ
biến đi; biến mất
to do a disappearing act
biến mất khi có việc cần làm; trốn việc


/,disə'piə/

nội động từ
biến đi, biến mất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disappear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.