Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diplomatise




diplomatise
[di'ploumətaiz]
Cách viết khác:
diplomatize
[di'ploumətaiz]
như diplomatize


/di'ploumətaiz/ (diplomatise) /di'ploumətaiz/

nội động từ
làm ngoại giao, làm nghề ngoại giao; dùng tài ngoại giao

Related search result for "diplomatise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.