Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diplomat




diplomat
['dipləmæt]
Cách viết khác:
diplomatist
[di'ploumətist]
như diplomatist


/di'ploumətist/ (diplomat) /'dipləmæt/

danh từ
nhà ngoại giao
người khéo giao thiệp; người có tài ngoại giao

Related search result for "diplomat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.