Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diploma



/di'ploumə/

danh từ

văn kiện chính thức; văn thư công

bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ

giấy khen, bằng khen


Related search result for "diploma"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.