Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diopter




diopter
[dai'ɔptə]
Cách viết khác:
dioptre
[dai'ɔptə]
danh từ
(vật lý) điôt


/dai'ɔptə/ (dioptre) /dai'ɔptə/

danh từ
(vật lý) điôt

Related search result for "diopter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.