Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dinner-party




dinner-party
['dinə,pɑ:ti]
danh từ
buổi họp mặt riêng có mời ăn; bữa ăn liên hoan
to give a dinner for friends
mời bạn bè ăn liên hoan


/'dinə,pɑ:ti/

danh từ
bữa tiệc

Related search result for "dinner-party"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.