Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diminution




diminution
[,dimi'nju:∫n]
danh từ
sự hạ bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ
lượng giảm bớt



làm nhỏ, sự rút ngắn; phép tính trừ; số bị trừ

/,dimi'nju:ʃn/

danh từ
sự hạ bớt, sự giảm bớt, sự thu nhỏ
lượng giảm bớt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diminution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.