Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dike-reeve




dike-reeve
['daikri:v]
danh từ
người kiểm đê


/'daikri:v/

danh từ
người kiểm đê

Related search result for "dike-reeve"
  • Words contain "dike-reeve" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bờ đê hào

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.