Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
digastric




digastric
[dai'gæstrik]
tính từ
(giải phẫu) hai thân
digastric muscle
cơ hai thân
danh từ
(giải phẫu) cơ hai thân; cơ hàm dưới


/dai'gæstrik/

tính từ
(giải phẫu) hai thân (cơ)
digastric muscle cơ hai thân

danh từ
(giải phẫu) cơ hai thân; cơ hàm dưới


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.