Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dice



/dais/

danh từ

số nhiều của die

trò chơi súc sắc

ngoại động từ ( way)

đánh súc sắc thua sạch

    to dice away one's fortune đánh súc sắc thua sạch tài sản

kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải)

thái (thịt...) hạt lựu


▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    die cube
Related search result for "dice"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.