Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diatomaceous earth




diatomaceous+earth
[,daiətə'mei∫əs'ə:θ]
danh từ
(địa lý,địa chất) điatomit


/,daiətə'meiʃəs'ə:θ/

danh từ
(địa lý,địa chất) điatomit

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "diatomaceous earth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.