Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
diễn tập


[diễn tập]
to manoeuvre; to maneuver
to rehearse
Buổi diễn tập vở kịch
The rehearsal of a play



Stage a sham battle, perform manoeuvres
Rehearse
Buổi diễn tập vở kịch A rehearsal of a play


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.