Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
diềm


[diềm]
Edging; fringe
Diềm bia hình con rồng khắc
A stele's edging in the shape of a carved dragon.



Edging
Diềm bia hình con rồng khắc A stele's edging in the shape of a carved dragon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.