Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dew-point




dew-point
['dju:pɔint]
danh từ
điểm sương
độ nhiệt ngưng


/'dju:pɔint/

danh từ
điểm sương
độ nhiệt ngưng

Related search result for "dew-point"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.