Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deviant




danh từ
kẻ lầm đường lạc lối



deviant
['di:viənt]
danh từ
(nghĩa bóng) kẻ lầm đường lạc lối


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deviant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.