Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devalue




devalue
[di:'vælju:]
ngoại động từ
giảm giá trị (một đồng tiền) so với những loại tiền khác hoặc so với vàng; giảm giá; phá giá
to devalue the dollar, pound, mark
phá giá đồng đô la, đồng pao, đồng mác
giảm giá trị của cái gì
critiscism that devalues our work
sự phê phán làm giảm giá trịcông trình của chúng tôi
nội động từ
mất giá; sụt giá


/di:'væljueit/ (devalue) /'di:'vælju:/

ngoại động từ
làm mất giá, giảm giá, phá giá (tiền tệ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "devalue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.