Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
detractor




detractor
[di'træktə]
danh từ
người nói xấu, người phỉ báng, người gièm pha


/di'træktə/

danh từ
người nói xấu, người phỉ báng, người gièm pha

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "detractor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.