Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
determined





determined
[di'tə:mind]
tính từ
đã được xác định, đã được định rõ
nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết
to be determined to do something
kiên quyết làm việc gì
a determined mind
đầu óc quả quyết


/di'tə:mind/

tính từ
đã được xác định, đã được định rõ
nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết
to be determined to do something kiên quyết làm việc gì
a determined mind đầu óc quả quyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "determined"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.