Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
determinative




determinative
[di'tə:minətiv]
tính từ
xác định, định rõ
quyết định
(ngôn ngữ học) hạn định
danh từ
cái định lượng
cái quyết định
(ngôn ngữ học) từ hạn định


/di'tə:minətiv/

tính từ
xác định, định rõ
quyết định
(ngôn ngữ học) hạn định

danh từ
cái định lượng
cái quyết định
(ngôn ngữ học) từ hạn định

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.