Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
despoil




despoil
[di'spɔil]
ngoại động từ
cướp đoạt, tước đoạt, chiếm đoạt; bóc lột


/dis'pɔil/

ngoại động từ
cướp đoạt, tước đoạt, chiếm đoạt; bóc lột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "despoil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.