Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
desiderate




desiderate
[di'zidəreit]
ngoại động từ
ao ước, khao khát; mong mỏi, nhớ mong


/di'zidəreit/

ngoại động từ
ao ước, khao khát; mong mỏi, nhớ mong

Related search result for "desiderate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.